So sánh sản phẩm
Tính Bazem hàng inox
STT Tên hàng Cây Kg Ghi chú
I Cây đặc      
1 3.0x6000 1 0.336  
2 3.2x6000 1 0.382  
3 3.5x6000 1 0.458  
4 4.0x6000 1 0.598  
5 4.2x6000 1 0.659  
6 4.5x6000 1 0.756  
7 4.8x6000 1 0.861  
8 5.0x6000 1 0.934  
10 5.8x6000 1 1.257  
11 6.0x6000 1 1.345  
12 6.2x6000 1 1.436  
13 6.8x6000 1 1.728  
14 7.0x6000 1 1.831  
16 7.8x6000 1 2.273  
17 8.0x6000 1 2.428  
18 9.8x6000 1 3.589  
19 10x6000 1 3.735  
21 12x6000 1 5.381  
23 14x6000 1 7.324  
25 16x6000 1 9.565  
27 18x6000 1 12.106  
28 20x6000 1 14.946  
29 22x6000 1 18.085  
30 25x6000 1 23.353  
31 30x6000 1 33.629  
32 32x6000 1 38.262  
33 35x6000 1 45.772  
34 40x6000 1 59.784  
35 45x6000 1 75.664  
36 50x6000 1 93.375  
38 60x6000 1 134.514  
40 70x6000 1 183.089  
42 80x6000 1 239.136  
43 90x6000 1 302.657  
44 100x6000 1 373.65  
I.Cây đặc: ( Phi/2)2x0.02491x dài        
II Tấm -Cuộn
Độ dày x khổ(chiều rộng) x Chiều dài x 7.85(dưới 1.2 ly)
Độ dày x khổ(chiều rộng) x Chiều dài x 7.93(trên1.2 ly)
III. Ống
(Phi - Độ dày)x độ dày x 0.02491 x chiều dài
IV. Hộp        
( Cạnh + Cạnh) x2 x độ dày x dài x 7.85        
V . V góc      
( CẠNH + CẠNH ) X ĐỘ DÀY X CHIỀU DÀI X 7,85
VI . DÂY TÍNH NHƯ CÔNG THỨC CỦA CÂY ĐẶC
DÂY : ( Phi/2)2x0.02491x dài        



 
Standard of Country Chemical Composition      
USA German UK Japan C Max SI Max Mn Max P max S Max Ni Cr Mo
AISI W-Nr DIN KURZNAME BS JIS
301 14310 X12Cr Ni 177 301S21 SUS 301 0.15 1 2 0.045 0.03 6.00-8.00 16.00-18.00 -
304 14301 XDCr Ni 189 304S16 SUS304 0.08 1 2 0.045 0.03 8.00-10.50 18.00-20.00 -
304L 14306 X3Cr Ni 89 304S12 SUS 304L 0.03 1 2 0.045 0.03 9.00-13.00 18.00-20.00 -
305 14303 X5Cr Ni 1911 305S19 SUS 305 0.12 1 2 0.045 0.03 10.50-13.00 17.00-19.00 -
310S 14841 X 15 Cr Ni Si 2520 310S24 SUS 310S 0.08 1.5 2 0.045 0.03 19.00-22.00 24.00-26.00 -
316 14401 X15 Cr Ni Mo 1810 306S16 SUS 316 0.08 1 2 0.045 0.03 10.00-14.00 16.00-18.00 2.00-3.00
316L 14435 X15 Cr Ni Mo 1812 306S12 SUS 316 L 0.03 1 2 0.045 0.03 10.00-14.00 16.00-18.00 2.00-3.00
430 14016 X8Cr 17 430S17 SUS 430 0.12 0.75 1 0.04 0.03 0.6 16.00-18.00 -
434 14113 - - SUS 434 0.12 1 1 0.04 0.03 0.6 16.00-18.00 0.75-1.25
410 14006 X10 Cr 13 410S21 SUS 410 0.15 1 1 0.04 0.03 0.6 11.50-13.50 -
420 14021 X 20 Cr 13 420S29 SUS 420 J1 0.16-0.25 1 1 0.04 0.03 0.6 12.00-14.00 -
420 14034 X 40 Cr 13 420S45 SUS 420 J2 0.26 - 0.40 1 1 0.04 0.03 0.6 12.00-14.00